brewer's spruce
A brewer's spruce stands with graceful, drooping branches in a mountain forest.
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại vân sam cỡ trung bình ở California và Oregon, có cành rủ xuống: "Brewer's spruce" là tên gọi của một loài cây thuộc chi vân sam (Picea breweriana), đặc hữu của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (Hoa Kỳ). Đặc điểm nổi bật của loài cây này là các cành dài, mảnh và rủ xuống như dây leo, tạo nên hình dáng thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
- (Cây vân sam Brewer là loại cây cảnh phổ biến trong các vườn thực vật.)
- (Những người đi bộ đường dài ở Tây Bắc Thái Bình Dương thường ngắm nhìn những cành rủ xuống độc đáo của cây vân sam Brewer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực làm vườn và lâm nghiệp, "brewer's spruce" thường được nhắc đến như một loài cây có giá trị thẩm mỹ cao nhờ hình dáng cành rủ đặc trưng.
- Landscapers often choose the brewer's spruce for its weeping form. (Các nhà thiết kế cảnh quan thường chọn cây vân sam Brewer vì dáng cành rủ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Weeping spruce (vân sam rủ): tên gọi thông thường khác của brewer's spruce do đặc điểm cành rủ.
- Picea breweriana (danh pháp khoa học): tên Latin của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Brewer's weeping spruce: tên gọi đồng nghĩa, nhấn mạnh đặc điểm cành rủ.
- Sitka spruce (vân sam Sitka): một loài vân sam khác cùng khu vực, nhưng không có cành rủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow in the wild: mọc hoang dã.
- The brewer's spruce grows in the wild only in the mountains of California and Oregon. (Cây vân sam Brewer chỉ mọc hoang dã ở vùng núi California và Oregon.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brewer's spruce".